Mạnh ở đây không phải cơ bắp, không phải địa vị, không phải tiền bạc. Mạnh là nội lực đủ lớn để không cần chiếm hữu, đủ vững để không cần bóp nghẹt, đủ sáng để không cần biến người khác thành thuốc giảm đau cho nỗi bất an của mình.
Người mạnh không yêu để được cứu rỗi, họ yêu vì đã tràn đầy. Người mạnh không cần người khác chứng minh giá trị cho mình, nên tình yêu của họ không mang hóa đơn, không có điều khoản, không đòi hoàn tiền khi thất vọng. Chỉ khi một người đứng vững trong chính mình, họ mới có thể mở cửa cho người khác bước vào mà không biến cánh cửa thành xiềng xích. Yêu đích thực là hành vi của sức mạnh tinh thần, không phải của sự thiếu hụt được ngụy trang bằng hoa hồng.
Không phải vì yêu là một sức lực, mà vì yêu là sự vỡ vụn của bản ngã. Yêu đích thực không phải là cảm xúc bùng nổ, không phải sự chiếm hữu được ngụy trang dưới lớp vỏ lãng mạn, cũng chẳng phải nhu cầu được công nhận qua ánh mắt người khác. Yêu đích thực là im lặng giữa bão tố, là buông tay mà không oán trách, là trao đi mà không tính toán, là hiện diện trọn vẹn trong khoảnh khắc, không vì lợi ích, không vì phần thưởng, không vì cứu rỗi bản thân.
Người yếu thì sao? Khi một người yếu không thể yêu thật sự, họ không để trống chỗ đó; họ thay thế. Họ thay tình yêu bằng lệ thuộc, thay hiến dâng bằng mặc cả, thay hiện diện bằng kiểm soát. Họ gọi ghen tuông là quan tâm, gọi bám víu là chung thủy, gọi sợ hãi là yêu sâu đậm. Họ yêu để trốn khỏi nỗi sợ cô độc, để khỏa lấp lỗ hổng giá trị, để mượn thân xác hoặc sự công nhận của người khác làm phao cứu sinh cho cái tôi mong manh. Thứ họ thực hành không phải tình yêu mà là chiến lược sinh tồn của tâm trí bản ngã; nó cần một đối tượng khác để cảm thấy an toàn, cần quyền lực để cảm thấy sống, cần kịch tính để cảm thấy có ý nghĩa. Nơi đó, yêu trở thành hợp đồng bảo hiểm cho nỗi bất an, và bất kỳ sự tự do nào của đối phương cũng bị diễn giải thành phản bội.
Người yếu không thể yêu thật sự như người mạnh, bởi họ còn đang vật lộn với chính mình, đang cố níu kéo cái tôi như một chiếc phao giữa biển đời. Họ sợ hãi sự trống vắng, nên đổ lỗi, kiểm soát, đòi hỏi, hay đơn giản là chạy trốn. Người yếu không yêu, họ cần. Và cần là cái bóng ngược lại của yêu.
Người yếu tạo ra kịch bản, dựng nên nhân vật, sống trong một câu chuyện mà họ vừa là nạn nhân, vừa là kẻ cứu rỗi. Họ dùng người khác như công cụ để lấp đầy khoảng trống bên trong, khoảng trống mà không gì ngoài sự tỉnh thức mới có thể lấp đầy. Đó là lý do họ dễ dàng đổ vỡ, trầm cảm, dễ dàng oán hận, dễ dàng chuyển từ “tôi yêu bạn” sang “bạn đã thay đổi”. Nhưng thứ không thay đổi bao giờ là cái tôi cứng nhắc của họ, chưa từng được soi rọi, chưa từng bị đập vỡ. Họ thay thế yêu bằng gắn kết, bằng hợp đồng vô hình, bằng trao đổi cảm xúc. Đó không phải là tình yêu, đó là thương lượng trong bóng tối.
“Yêu chính mình” không khó. Yêu bản ngã, cái tôi cá nhân, hình ảnh tự tạo, nhu cầu được công nhận thì dễ. Đó là thứ mà mạng xã hội nuôi dưỡng mỗi ngày: tấm ảnh đẹp, lời khen, lượt thích, sự ngưỡng mộ. Yêu chính mình thường chỉ đòi hỏi sự tự biện minh khéo léo; ta dễ tha thứ cho mình, dễ hợp thức hóa lỗi lầm của mình, dễ gọi dục vọng là bản năng, dễ gọi trì hoãn là chờ thời.
Yêu người khác, yêu một con người thật, với nhịp điệu, nỗi sợ, bóng tối, con đường riêng, với vết nứt, tổn thương, sự không hoàn hảo… lại là một hành trình gấp mười lần khó khăn.
Bố mẹ yêu con, điều đó dường như tự nhiên, nhưng thực ra là bản năng sinh học được nâng đỡ bởi sự gắn kết tiến hóa. Đó là tình yêu hướng ra ngoài, nhưng vẫn còn phân biệt hình tướng: con là phần mở rộng của tôi, là thành quả, là hy vọng. Khi con không như mong đợi, tình yêu ấy dễ lay chuyển. Tình yêu ấy mạnh, thiêng, và cũng mang bản năng chiếm hữu rất tinh vi.
Nhưng vợ chồng, hai cá thể độc lập, không cùng huyết thống, không cùng lợi ích sinh tồn, mới là bài kiểm tra thực sự. Yêu nhau khi không cần nhau, khi có thể rời đi nhưng chọn ở lại, khi thấy hết bóng tối mà vẫn chọn ánh sáng, đó mới là tình yêu. Và rất ít người làm được. Hôn nhân ngày nay đổ vỡ không phải vì thiếu cảm xúc, mà vì thiếu sức mạnh nội tại. Người ta ly dị không phải vì hết yêu, mà vì chưa từng yêu từ đầu, chỉ là ảo tưởng gặp ảo tưởng, rồi tan vỡ khi sự thật ập đến.
Trong hôn nhân, yêu đích thực không phải cảm xúc kéo dài; nó là kỷ luật của ý thức. Nó yêu cầu ta ở lại khi thôi thấy thú vị, lắng nghe khi thôi muốn đúng, cho đi khi thôi muốn được công nhận. Người yếu ghét kiểu yêu này, vì nó không cho họ quyền kiểm soát; nó buộc họ phải trưởng thành, phải chịu trách nhiệm với phần chưa lành trong mình. Vì thế, họ gọi nó là nhàm chán, phi lãng mạn, hoặc không thực tế; thực ra, đó là sự thật không dễ nuốt của một trái tim chưa đủ lực.
Cho nên, chỉ có một bậc giác ngộ mới có thể thật sự yêu. Bởi với họ, không có “người khác” để yêu. All is One, tất cả là một. Khi đã thấy được Brahman trong từng hơi thở, khi Atman không còn bị nhốt trong da thịt cá nhân, thì yêu không còn là lựa chọn, nó là trạng thái tự nhiên của sự tồn tại. Vị ấy không “yêu” bạn như một đối tượng, vị ấy hiện diện trong bạn. Vị ấy không ban phát yêu thương như món quà, vị ấy là yêu thương. Như ánh sáng mặt trời không chọn chiếu vào ai, như hơi thở không phân biệt phổi nào sạch hay dơ, như đất không từ chối đỡ lấy bước chân của kẻ tội đồ. Đó là tình yêu bất nhị, không đối đãi, không điều kiện, không biên giới.
Khi không còn đường biên cố định giữa ta và người, tình yêu không còn là cây cầu nối hai bờ xa lạ; nó là dòng sông vốn chảy xuyên qua cả hai. Người giác ngộ không yêu để lấy thêm; họ yêu vì không còn gì để mất. Họ không sợ bị bỏ rơi, vì không có cái tôi nào đứng riêng để bị bỏ; không sợ phản bội, vì không có quyền sở hữu nào để bị xâm phạm. Yêu của họ là sự nhận ra, không phải sự theo đuổi; là sự cho phép, không phải sự chiếm lĩnh; là ánh sáng chiếu, không phải lửa đốt.
Với người chưa giác ngộ, “all is One” nghe như khẩu hiệu sáo rỗng; với người đã thấy, đó là kinh nghiệm trực tiếp. Khi thấy mọi hình tướng đều là những gợn sóng của cùng một đại dương, yêu không còn phân biệt người cho và người nhận. Khi thấy nỗi đau của người kia không tách rời nỗi đau của mình, yêu trở thành hành động tự nhiên như hít thở. Ở tầng đó, đạo đức không cần cưỡng chế, chung thủy không cần giám sát, hy sinh không cần tán dương. Yêu không còn là lựa chọn đạo lý; nó là trạng thái của tâm thức khi ảo tưởng vô minh nhị nguyên chia cắt tan biến.
Người đời nói “tôi yêu bạn” như thể họ đang trao một món quà quý giá. Nhưng người giác ngộ không nói như vậy. Họ chỉ sống và làm mọi thứ từ bản chất. Bởi họ biết: nếu còn “tôi” để yêu, thì chưa phải là yêu. Chỉ khi “tôi” tan biến, thì yêu mới thực sự hiện diện. Như giọt nước rơi vào đại dương, không phải nó “hợp nhất”, mà là nó chưa từng tách rời.
Yêu đích thực không cần biểu diễn. Nó không cần chứng minh. Nó đơn giản là. Và chỉ người mạnh, người đã chiến thắng chính mình, đã vượt qua nỗi sợ, đã chết đi hàng ngàn lần trong thiền định và thức tỉnh, mới có thể mang nó vào thế gian. Còn những người khác? Họ chỉ có thể mơ, và trong cơn mơ, họ gọi tên nó là “tình yêu”.
Có người hỏi: vậy người thường có còn yêu được không? Có; nhưng đó là con đường dẫn tới yêu đích thực, không phải đích đến. Mỗi lần ta chọn trung thực thay vì phòng thủ, hiện diện thay vì thao túng, tôn trọng thay vì chiếm hữu, ta đang rèn nội lực cho trái tim. Sức mạnh này không đến từ chiến thắng người khác, nó đến từ việc đứng vững trước chính mình. Và khi đủ lực, yêu không còn làm ta nhỏ đi; nó làm ta rộng ra, yên hơn, sáng hơn.
Tôi kết bằng một câu của Rumi – không phải để vay mượn thẩm quyền, chỉ để gợi nhớ điều vốn đã ở đó:
“Where there is ruin, there is hope for a treasure.”
Đổ nát của những tình yêu dựa trên sợ hãi chính là mảnh đất cho kho báu của yêu đích thực. Khi cái yếu trong ta chịu tan rã, cái mạnh mới có chỗ xuất hiện. Và khi cái mạnh xuất hiện, yêu không cần được gọi tên; nó tự nhận ra chính mình trong mọi hình hài.

