Tôi không phải tuýp đàn ông phải cố gắng để được yêu. Tôi là loại đàn ông mà phụ nữ nhìn một cái là biết, không phải vì tôi đẹp trai mà vì tôi không cần gì cả.
Tôi làm công nghệ, sống ở Đà Lạt, mỗi sáng chạy quanh Hồ Xuân Hương, tối về code, thiền, uống một ly rượu vang trước khi ngủ. Không mạng xã hội. Không khoe khoang. Không cần ai công nhận. Tôi không thiếu tiền, nhưng cũng không khoe. Có quyền lực, nhưng không dùng để dẫm lên ai. Tôi chỉ đơn giản làm những công việc của mình, và thế là đủ.
Gái theo tôi? Không ít. Nhưng không phải kiểu vồ vập. Mà là kiểu tình cờ xuất hiện, rồi muốn ở lại. Tôi không chọn. Tôi cho phép. Vì tôi biết, thứ họ tìm không phải là tôi mà là sự ổn định. Là thứ đàn ông hiện đại đang thiếu: sự hiện diện không lay chuyển.
Rồi tôi gặp Nhi.
Cô ấy xinh. Rất xinh. Nhưng không phải kiểu xinh dễ gần. Mà là kiểu xinh có gai. Ánh mắt sắc, nói năng nhanh nhạy, luôn trong tâm thế phản biện. Cô làm content về nữ quyền, theo dõi các diễn đàn woke, viết blog với tiêu đề kiểu: “Đàn ông không phải là trung tâm vũ trụ của tôi” hay “Tôi yêu, nhưng không cần ai cứu rỗi”.
Chúng tôi quen nhau ở một buổi triển lãm nghệ thuật, nơi tôi im lặng ngắm tranh, còn cô đứng giữa phòng, nói lớn về “sự chiếm đoạt thẩm mỹ trong nghệ thuật phương Đông bởi tư duy gia trưởng”. Tôi cười. Không phải vì thấy buồn cười, mà vì thấy quen. Tôi đã gặp quá nhiều người như cô, thông minh, sắc bén, nhưng đói.
Đói một thứ họ không dám thừa nhận: tình yêu thật sự. Không phải tình yêu công bằng. Không phải tình yêu đàm phán. Mà là tình yêu cháy bỏng, mất kiểm soát, quy phục. Nhưng họ sợ. Vì họ đã đổi tên sợ hãi thành “giải phóng”.
Nhi theo đuổi tôi. Không trực tiếp. Mà qua những tin nhắn ẩn ý, những lần “tình cờ” xuất hiện ở quán tôi hay đến, những bài viết ám chỉ “người đàn ông im lặng nhưng khiến tôi run”. Tôi không phản ứng. Không phải vì tôi kiêu. Mà vì tôi không lạ gì kịch bản. Tôi đã thấy quá nhiều cô gái như cô, muốn một người đàn ông mạnh, nhưng lại phá hủy anh ta ngay khi anh ta thực sự mạnh.
Một đêm, cô đến nhà tôi. Không mời. Chỉ nhắn: “Anh có phiền nếu em đến không?” Tôi trả lời: “Không. Nhưng em đến để tìm gì?”
Cô im lặng. Rồi nói: “Em muốn hiểu anh.”
Tôi nhìn cô. “Em không muốn hiểu anh. Em muốn thay đổi anh. Em muốn anh xin xỏ. Muốn anh giải thích. Muốn anh chứng minh mình không độc hại. Nhưng anh không làm thế. Và em bực.”
Cô giật mình. “Sao anh nói vậy?”
“Vì em đang dùng nữ quyền như một cái khiên, để không phải yêu thật lòng. Em nói muốn bình đẳng, nhưng em ghét khi anh không tranh đấu với em. Em muốn anh phải cầu xin sự cho phép để được là chính mình. Nhưng anh không xin. Anh cứ làm. Và điều đó làm em mất kiểm soát.”
Cô bật khóc. Không phải vì bị xúc phạm, mà vì bị lột trần.
“Em sợ,” cô thì thầm. “Em sợ nếu em yếu đuối, anh sẽ lợi dụng. Sợ nếu em yêu anh thật, anh sẽ bỏ rơi. Sợ nếu em quy phục, em sẽ mất chính mình.”
Tôi ngồi xuống, nhìn thẳng vào mắt cô: “Em ạ, thứ bậc không phải là áp bức. Là khi một người đàn ông chịu trách nhiệm cho không gian giữa hai người, và người phụ nữ an tâm buông tay. Em không mất chính mình khi yêu một người mạnh. Em chỉ mất chính mình khi giả vờ mạnh, để không phải yêu.”
Cô im lặng rất lâu, rồi hỏi: “Anh có bao giờ sợ không?”
“Có. Anh sợ mỗi ngày. Sợ mình yếu. Sợ mình giả. Sợ mình không xứng. Nhưng anh không đổ lỗi cho phụ nữ. Anh không đòi họ phải làm anh mạnh lên. Anh trở nên mạnh để khi họ đến họ không cần phải chiến đấu. Họ chỉ cần… về nhà.”
Cô không ở lại đêm đó. Nhưng một tuần sau, cô nhắn: “Em không còn viết blog nữ quyền nữa.”
Tôi trả lời: “Không sao. Chỉ cần em không dùng nó để giết chết tình yêu trong mình.”
Tôi không cứu cô. Tôi không dạy cô. Tôi chỉ hiện diện, như một tấm gương. Và khi cô nhìn vào, cô thấy không phải một kẻ thù của nữ quyền, mà là một người đàn ông thật. Không độc hại. Không gia trưởng. Không cần kiểm soát. Nhưng cũng không xin xỏ. Và đó là điều cô chưa từng gặp.
Sâu trong tiềm thức (có thể trái ngược với ý thức), phụ nữ không cần đàn ông “bình đẳng” với cô ta, như hai cái máy tính đấu nối, cân bằng tài nguyên, chia đều cảm xúc. Họ cần một trung tâm. Một điểm tựa. Một người mà khi thế giới sụp đổ vẫn đứng đó, không la hét, không đổ lỗi, không đòi hỏi, mà chỉ có mặt ở đó.
Thực tại không vận hành dựa trên sự “bình đẳng”. Nó vận hành dựa trên thứ bậc (hierarchy). Giả vờ rằng điều đó không tồn tại chỉ khiến con người rối loạn trong hẹn hò, hôn nhân, và những cơ chế quyền lực.
Thứ bậc không phải là để chà đạp hay khinh thường ai mà là để mỗi người về đúng vị trí của mình. Như mặt trời không tranh với mặt trăng. Như rễ không ghen với cành. Như đàn ông không phải là vua mà là người chịu gánh nặng. Để người phụ nữ có thể là nữ thần.
Người ta thường nói rằng trong một mối quan hệ nam nữ, không nên có thứ bậc mà phải bình đẳng, ngang hàng. Phải cùng quyết định, cùng gánh vác, cùng thay đổi. Phải “hai cá thể độc lập, song song, không ai cao hơn ai”. Nghe thì đẹp đẽ, văn minh, rất… hiện đại. Nhưng cái đẹp ấy giống một bức tranh treo trong phòng họp hơn là một tấm bản đồ sống được ngoài đời. Đó là cái đẹp của triết lý nữ quyền, không phải của đời sống thực tế. Bình đẳng trong mối quan hệ nam nữ không phải là mục tiêu mà là cái bẫy khiến cả hai không bao giờ chạm được vào chiều sâu thật sự của tình yêu.
Bởi vì đời sống không vận hành bằng khẩu hiệu. Nó vận hành bằng động lực. Động lực thì luôn có hướng. Có lực kéo. Có trung tâm. Có quỹ đạo. Hai hành tinh không thể “ngang hàng” rồi tự nhiên quay quanh nhau. Phải có một trọng tâm. Một điểm đứng vững. Một cái gì đó không dao động.
Bởi vì “bình đẳng”, khi được hiểu như sự cân xứng tuyệt đối, lại phủ nhận bản chất khác biệt giữa nam và nữ. Không phải khác biệt về giá trị mà khác biệt về năng lượng, chức năng, nhiệm vụ. Như âm và dương, không ai cao hơn, nhưng không ai giống ai. Không cần tranh đấu để ngang hàng, vì họ bổ sung, chứ không đối đầu.
Người đàn ông trong mô hình “bình đẳng” buộc phải liên tục chứng minh rằng mình “không độc hại”, “không kiểm soát”, “không áp đặt”. Người phụ nữ, trong mô hình ấy, buộc phải luôn tỏ ra mạnh mẽ, tự chủ, không cần ai. Cả hai đều mặc áo giáp. Và hai bộ giáp thì không ôm nhau được.
Khi hai người cứ mãi cố “bình đẳng”, họ thực ra đang chối bỏ vai trò. Anh không dám dẫn vì sợ bị gọi là “gia trưởng”. Cô không dám yếu vì sợ bị coi là phụ thuộc. Thế là cả hai cùng đứng trên mặt đất bằng, nhìn nhau, chờ người kia bước trước, rồi đổ lỗi vì không ai chịu dẫn.
Chỉ có người mạnh có khả năng chịu trách nhiệm mới có khả năng dẫn dắt. Lạ một nỗi là những phụ nữ yếu không thể gánh trách nhiệm lại cứ thích thao túng, kiểm soát, thay đổi đàn ông, người mạnh hơn họ.
Một mối quan hệ nơi cả hai cùng “ngang hàng tuyệt đối” thường biến thành một cuộc đàm phán không hồi kết. Ai nhường ai. Ai đúng ai sai. Ai phải thay đổi trước. Ai hy sinh nhiều hơn. Tình yêu khi ấy không còn là nơi nghỉ ngơi. Nó trở thành một phiên họp thường trực, vô ích. Tình yêu thật sự không cần cân đong đo đếm: ai làm nhiều hơn, ai quyết định nhiều hơn… Nó vận hành theo một logic khác, logic của sự quy phục tự nguyện. Không phải quy phục vì yếu, mà vì tin. Không phải quy phục vì bị ép, mà vì biết rõ ai đang dẫn đường.
Thứ bậc không có nghĩa là một người ra lệnh, người kia tuân theo. Thứ bậc thật là khi người mạnh tự nhiên dẫn, và người yếu tự nhiên theo, không gượng ép, không tranh cãi, không kiểm soát. Như dòng sông chảy xuống thấp, không vì nó bị ép, mà vì đó là bản chất của nước.
Người ta thường nhầm lẫn giữa “thứ bậc” và “áp bức”. Họ tưởng rằng hễ có trục dọc thì sẽ có kẻ bị đè bẹp. Nhưng trong tự nhiên, trật tự không phải để nghiền nát mà để nâng đỡ. Cột sống không đàn áp các đốt sống khác. Nó cho chúng đứng thẳng.
Trong một mối quan hệ bền vững phải luôn có một người giữ trục. Không phải lúc nào cũng là đàn ông. Nhưng thường là người đàn ông, khi anh ta trưởng thành. Người đó không ra lệnh. Không kiểm soát. Không bắt buộc. Người đó đơn giản là người không sụp đổ trước tiên khi bão tới.
Khi người đàn ông thực sự chịu trách nhiệm cho không gian giữa hai người, cho cảm xúc, định hướng, sự an toàn, thì người phụ nữ không cần phải “bình đẳng” bằng cách giành quyền quyết định. Cô ấy có thể buông ra, yếu đi, khóc được, không phải luôn mạnh. Và đó mới là tự do thật sự.
Và khi có một người như vậy, người còn lại mới được phép buông. Buông phòng thủ. Buông gồng gánh. Buông cái mặt nạ “tôi ổn”. Buông để trở về với phần mềm nhất, thật nhất, nữ tính nhất của mình.
Ngược lại, khi cả hai cứ nhất quyết “bình đẳng” thì cả hai đều mệt mỏi. Đàn ông mệt vì không được là chính mình, phải xin phép để thể hiện sức mạnh. Phụ nữ mệt vì không được yếu, phải luôn chứng minh mình độc lập. Và rồi tình yêu trở thành một cuộc thi sức bền, ai chịu được lâu hơn, ai ít tổn thương hơn, ai ít cần đối phương hơn… Đó không phải là tình yêu mà là chiến tranh lạnh.
Bình đẳng tuyệt đối nghe như công lý. Nhưng trong tình yêu, nó thường trở thành một hình thức cô đơn song hành. Hai người đứng cạnh nhau, mỗi người tự lo lấy mình, không ai được phép dựa.
Hãy nhìn vào thiên nhiên: có loài nào dạy con cái phải “bình đẳng”? Chim trống kêu gọi, chim mái chọn. Sư tử đực bảo vệ lãnh thổ, sư tử cái săn mồi. Không ai đòi chia đều vai trò. Không ai kiện tụng vì bất công. Họ làm cái mà họ sinh ra để làm và thế là hệ sinh thái cân bằng.
Chúng ta, giữa thành phố, giữa triết lý, giữa mạng xã hội, lại quên mất điều đó. Chúng ta tưởng rằng công bằng là khi mọi thứ chia đều. Nhưng công bằng thật sự là khi mỗi người được là chính mình, không phải giả vờ thành thứ xã hội bảo họ nên là.
Thứ bậc không phải là áp bức. Áp bức là khi người đàn ông yếu nhưng dùng bạo lực để kiểm soát. Thứ bậc đích thực là khi người đàn ông mạnh nhưng chọn bảo vệ, chứ không thống trị, đàn áp. Và người phụ nữ, không cần phải “bình đẳng” bằng cách giành quyền lực, mà được an toàn để là nữ thần, là nguồn sống, là trái tim.
Tình yêu không cần hai vị vua. Nó cần một người dẫn và một người tin. Không cần hai mặt trời mà cần một mặt trời, một mặt trăng. Không cần “bình đẳng” mà cần toàn vẹn.
Thứ bậc là lời thì thầm rằng “Ở đây, em không cần phải cố tỏ ra mạnh mẽ nữa.”
Và với một người phụ nữ đã chiến đấu cả đời để không bị tổn thương, câu nói ấy không phải là mất quyền lực mà chính là ân huệ.

